公患

gōng huàn công hoạn

Hán Việt: công hoạn · Pinyin: gōng huàn

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (hoạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 共同的忧患﹐共同的祸患。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.共同的忧患﹐共同的祸患。