公情

gōng qíng công tình

Hán Việt: công tình · Pinyin: gōng qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 公众的情感。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.公众的情感。