公戶

gōng hù công hộ

Hán Việt: công hộ · Pinyin: gōng hù

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (hộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 複姓。如漢書儒林傳有公戶滿意。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"公扈"; 复姓『有公户满意。见《汉书.儒林传.韩婴》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"公扈"。 2.复姓『有公户满意。见《汉书.儒林传.韩婴》。