公才 gōng cái · công tài Hán Việt: công tài · Pinyin: gōng cái Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 才 (tài)Pinyingōng cáiHán Việtcông tàiCấu tạo公 + 才 · công + tài nghĩa thành phần: công + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓可与三公相当的才能。Tân Hoa Tự Điển 1.谓可与三公相当的才能。