公執 gōng zhí · công chấp Hán Việt: công chấp · Pinyin: gōng zhí Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 執 (chấp)Pinyingōng zhíHán Việtcông chấpCấu tạo公 + 執 · công + chấp nghĩa thành phần: công + chấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指可为公证的凭据; 谓公正而坚持原则。Tân Hoa Tự Điển 1.指可为公证的凭据。 2.谓公正而坚持原则。