公據 gōng jù · công cứ Hán Việt: công cứ · Pinyin: gōng jù Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 據 (cứ)Pinyingōng jùHán Việtcông cứCấu tạo公 + 據 · công + cứ nghĩa thành phần: công + cứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 官府的凭据; 宋代的一种官方钞券。Tân Hoa Tự Điển 1.官府的凭据。 2.宋代的一种官方钞券。