公揖 gōng yī · công ấp Hán Việt: công ấp · Pinyin: gōng yī Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 揖 (ấp)Pinyingōng yīHán Việtcông ấpCấu tạo公 + 揖 · công + ấp nghĩa thành phần: công + ấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 向众人所行的作揖礼。Tân Hoa Tự Điển 1.向众人所行的作揖礼。