公攤 gōng tān · công than Hán Việt: công than · Pinyin: gōng tān Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 攤 (than)Pinyingōng tānHán Việtcông thanCấu tạo公 + 攤 · công + than nghĩa thành phần: công + than Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 公同分担。Tân Hoa Tự Điển 1.公同分担。EngCihui 公攤 ōngtān v. share expenses/funds