公撮

gōng cuō công toát

Hán Việt: công toát · Pinyin: gōng cuō

Tổng quan

mililit

Cấu tạo: (công) + (toát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mililit

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 量詞。計算容量的單位。公制一公撮等於千分之一公升。也稱為「撮」。

Eng

  • CC-CEDICT milliliter
  • Cihui milliliter