公據

gōng jù công cứ

Hán Việt: công cứ · Pinyin: gōng jù

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (cứ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 南宋的官票。《宋史.卷一八一.食貨志下三》:「二十九年,印公據、關子,付三路總領所。」