公攤 gōng tān · công than Hán Việt: công than · Pinyin: gōng tān Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 攤 (than)Pinyingōng tānHán Việtcông thanCấu tạo公 + 攤 · công + than nghĩa thành phần: công + than Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 費用或資本由數人平均分擔。EngCihui 公攤 ōngtān v. share expenses/funds