公斂 gōng liǎn · công liễm Hán Việt: công liễm · Pinyin: gōng liǎn Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 斂 (liễm)Pinyingōng liǎnHán Việtcông liễmCấu tạo公 + 斂 · công + liễm nghĩa thành phần: công + liễm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓。春秋鲁国有公敛处父。见《左传.定公七年》。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。春秋鲁国有公敛处父。见《左传.定公七年》。