公旅 gōng lǚ · công lữ Hán Việt: công lữ · Pinyin: gōng lǚ Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 旅 (lữ)Pinyingōng lǚHán Việtcông lữCấu tạo公 + 旅 · công + lữ nghĩa thành phần: công + lữ