公族
công tộc
Hán Việt: công tộc · Pinyin: gōng zú
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.諸侯的同族。《文選.曹冏.六代論》:「臣聞公族者,國之枝葉,枝葉落則本根無所庇蔭。」 2.複姓。如漢代有公族進階。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 诸侯或君王的同族; 指公族大夫。
- Tân Hoa Tự Điển 1.诸侯或君王的同族。 2.指公族大夫。