公旗 gōng qí · công kì Hán Việt: công kì · Pinyin: gōng qí Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 旗 (kì)Pinyingōng qíHán Việtcông kìCấu tạo公 + 旗 · công + kì nghĩa thành phần: công + kì