公旬 gōng xún · công tuần Hán Việt: công tuần · Pinyin: gōng xún Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 旬 (tuần)Pinyingōng xúnHán Việtcông tuầnCấu tạo公 + 旬 · công + tuần nghĩa thành phần: công + tuần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代人民为统治者每年所承当的无偿劳役。Tân Hoa Tự Điển 1.古代人民为统治者每年所承当的无偿劳役。