公明黨 gōng míng dǎng · công minh đảng Hán Việt: công minh đảng · Pinyin: gōng míng dǎng Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 明 (minh) + 黨 (đảng)Pinyingōng míng dǎngHán Việtcông minh đảngCấu tạo公 + 明 + 黨 · công + minh + đảng nghĩa thành phần: công + minh + đảng Nghĩa jaJMdict Komeito (Japanese political party)