公暇

gōng xiá công hạ

Hán Việt: công hạ · Pinyin: gōng xiá

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (hạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 公务间的闲暇。指休假。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.公务间的闲暇。指休假。

ja

  • JMdict leave of absence|furlough