公服

gōng fú công phục

Hán Việt: công phục · Pinyin: gōng fú

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (phục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 官吏的禮服。《儒林外史》第三七回:「喫過了茶,換了公服,四位迎到省牲所去省了牲。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时官吏的制服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时官吏的制服。

Eng

  • Cihui 公服 gōngfú n. <trad.> ceremonial dress worn by post-Song government officials M:²jiàn/¹shēn