公望

gōng wàng công vọng

Hán Việt: công vọng · Pinyin: gōng wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (vọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 可与三公的重要职位相称的名望; 公众的希望;公众中的声望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.可与三公的重要职位相称的名望。 2.公众的希望;公众中的声望。