公朝

gōng cháo công triêu

Hán Việt: công triêu · Pinyin: gōng cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (triêu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 朝廷、政府。《三國演義》第一二○回:「拜官公朝,謝恩私門,臣所不取也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代官吏在朝廷的治事之所﹐借指朝廷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代官吏在朝廷的治事之所﹐借指朝廷。