公本 gōng běn · công bổn Hán Việt: công bổn · Pinyin: gōng běn Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 本 (bổn)Pinyingōng běnHán Việtcông bổnCấu tạo公 + 本 · công + bổn nghĩa thành phần: công + bổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 公众的奏本。Tân Hoa Tự Điển 1.公众的奏本。