公權

gōng quán công quyền

Hán Việt: công quyền · Pinyin: gōng quán

Tổng quan

công quyền

Cấu tạo: (công) + (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công quyền

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 朝廷所赋之权; 指公法所赋予的权利﹐公民权。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.朝廷所赋之权。 2.指公法所赋予的权利﹐公民权。

Eng

  • Cihui 公權 ōngquán* n. civil/civic rights M:³xiàng