公案學 gōng àn xué · công án học Hán Việt: công án học · Pinyin: gōng àn xué Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 案 (án) + 學 (học)Pinyingōng àn xuéHán Việtcông án họcCấu tạo公 + 案 + 學 · công + án + học nghĩa thành phần: công + án + học