公檮 gōng táo·công đào Hán Việt: công đào · Pinyin: gōng táo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.复姓。古有阴阳家公梼生。见《汉书.艺文志》。 Cấu tạo: 公 (công) + 檮 (đào)Pinyingōng táoHán Việtcông đàoCấu tạo公 + 檮 · công + đào nghĩa thành phần: công + đào Từ liên quan Gần nghĩa公丈 · 公兩 · 公主 · 公舉 · 公義 · 公了 · 公事 · 公交