公檮 gōng táo · công đào Hán Việt: công đào · Pinyin: gōng táo Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 檮 (đào)Pinyingōng táoHán Việtcông đàoCấu tạo公 + 檮 · công + đào nghĩa thành phần: công + đào