公櫃

công quỹ

Hán Việt: công quỹ

Tổng quan

Cái tủ chung. Chỉ kho bạc quốc gia — Chỉ tiền bạc chung của quốc gia

Cấu tạo: 公 (công) + 柜 (quỹ)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Chỉ tiền bạc chung của quốc gia

Từ liên quan

Gần nghĩa

公丈 · 公两 · 公主 · 公举 · 公义 · 公了 · 公事 · 公交