公款

gōng kuǎn công khoản

Hán Việt: công khoản · Pinyin: gōng kuǎn

Tổng quan

tiền công

Cấu tạo: (công) + (khoản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiền công

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 公家團體的經費。《文明小史》第一三回:「制軍為的不肯挪用公款,所以才去當當。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属于国家、机关、企业、团体的钱。

Eng

  • CC-CEDICT public money
  • Cihui public money