公民权利

gōng mín quán lìcông dân quyền lợi

Hán Việt: công dân quyền lợi · Pinyin: gōng mín quán lì

Tổng quan

quyền công dân

Cấu tạo: 公 (công) + 民 (dân) + 權 (quyền) + 利 (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quyền công dân
  • Tần suất từ quyền công dân

Eng

  • Cihui civil rights
  • Tần suất từ civil rights

Đức

  • Handedict bürgerliche Rechte

Từ liên quan

Gần nghĩa

公民义务 · 公民投票 · 公民社会 · 公民表决 · 公民身分 · 权利声明 · 权利法案 · 权利要求