公民社会

gōng mín shè huìcông dân xã hội

Hán Việt: công dân xã hội · Pinyin: gōng mín shè huì

Tổng quan

xã hội dân sự

Cấu tạo: 公 (công) + 民 (dân) + 社 (xã) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xã hội dân sự

Eng

  • Cihui civil society

Đức

  • Handedict bürgerliche Gesellschaft (S, Soz)

Từ liên quan

Gần nghĩa

公民义务 · 公民投票 · 公民权利 · 公民表决 · 公民身分 · 社会主义 · 社会事业 · 社会保险