公測

gōng cè công trắc

Hán Việt: công trắc · Pinyin: gōng cè

Tổng quan

(phát triển phần mềm) tiến hành kiểm thử beta

Cấu tạo: (công) + (trắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (phát triển phần mềm) tiến hành kiểm thử beta

Eng

  • CC-CEDICT (software development) to do beta testing
  • Cihui (software development) to do beta testing