公父

gōng fù công phụ

Hán Việt: công phụ · Pinyin: gōng fù

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"公甫"; 复姓。春秋时鲁国有公父文伯。见《左传.定公五年》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"公甫"。 2.复姓。春秋时鲁国有公父文伯。见《左传.定公五年》。