公爹

gōng diē công đa

Hán Việt: công đa · Pinyin: gōng diē

Tổng quan

cha chồng cha chồng; ba chồng; bố chồng。公公1.。

Cấu tạo: (công) + (đa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cha chồng cha chồng; ba chồng; bố chồng。公公1.。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 公公。

Eng

  • CC-CEDICT husband's father
  • Cihui husband's father