公爹

gōng diēcông đa

Hán Việt: công đa · Pinyin: gōng diē

Tổng quan

cha chồng; ba chồng; bố chồng

新华 · Tân Hoa Đại lục

公公。

Cấu tạo: 公 (công) + 爹 (đa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bố chồng
  • VietPhrases ba chồng; bố chồng
  • Tần suất từ cha chồng; cha chồng; ba chồng; bố chồng; ba chồng; bố chồng
  • Biên soạn a woman's father-in-law M:ge/¹míng/²wèi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 公公。

Eng

  • Cihui husband's father
  • Tần suất từ n. <topo.> a woman's father-in-law M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

公丈 · 公两 · 公主 · 公举 · 公义 · 公了 · 公事 · 公交