公牒 gōng dié · công điệp Hán Việt: công điệp · Pinyin: gōng dié Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 牒 (điệp)Pinyingōng diéHán Việtcông điệpCấu tạo公 + 牒 · công + điệp nghĩa thành phần: công + điệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 官方文书。Tân Hoa Tự Điển 1.官方文书。