公牛

gōng niú công ngưu

Hán Việt: công ngưu · Pinyin: gōng niú

Tổng quan

con bò đực

Cấu tạo: (công) + (ngưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con bò đực

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即官牛; 复姓。古有公牛哀。见《淮南子.俶真训》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即官牛。 2.复姓。古有公牛哀。见《淮南子.俶真训》。

Eng

  • CC-CEDICT bull
  • Cihui bull