公牛鯊 gōng niú shā · công ngưu sa Hán Việt: công ngưu sa · Pinyin: gōng niú shā Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 牛 (ngưu) + 鯊 (sa)Pinyingōng niú shāHán Việtcông ngưu saCấu tạo公 + 牛 + 鯊 · công + ngưu + sa nghĩa thành phần: công + ngưu + sa Nghĩa EngCihui bull shark