公物
công vật
Hán Việt: công vật · Pinyin: gōng wù
Tổng quan
tài sản công
Nghĩa
Việt
- Cihui tài sản công
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 屬於公家的東西。如:「大家要愛惜公物。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 属于公家的东西爱护~。
Eng
- CC-CEDICT public property
- Cihui public property