公獅 công sư Hán Việt: công sư Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 獅 (sư)Hán Việtcông sưCấu tạo公 + 獅 · công + sư nghĩa thành phần: công + sư Nghĩa EngCihui 公獅 ōngshī n. male lion M:²zhī