公玷 gōng diàn · công điếm Hán Việt: công điếm · Pinyin: gōng diàn Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 玷 (điếm)Pinyingōng diànHán Việtcông điếmCấu tạo公 + 玷 · công + điếm nghĩa thành phần: công + điếm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指公事上的过失。Tân Hoa Tự Điển 1.指公事上的过失。