公班 gōng bān · công ban Hán Việt: công ban · Pinyin: gōng bān Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 班 (ban)Pinyingōng bānHán Việtcông banCấu tạo公 + 班 · công + ban nghĩa thành phần: công + ban Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸦片大土的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.鸦片大土的别名。