公琴

gōng qín công cầm

Hán Việt: công cầm · Pinyin: gōng qín

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (cầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皋陶的坟墓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.皋陶的坟墓。