公電

gōng diàn công điện

Hán Việt: công điện · Pinyin: gōng diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (điện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以群众团体的名义发给政府当局﹑表明某种政治要求的电报。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以群众团体的名义发给政府当局﹑表明某种政治要求的电报。