公的 công đích Hán Việt: công đích Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 的 (đích)Hán Việtcông đíchTừ loạitínhCấu tạo公 + 的 · công + đích nghĩa thành phần: công + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đựcBiên soạn male (animal)EngJMdict publicJMdict officialCihui 公的 ōng de attr. male (animal)Tần suất từ attr. male (animal)jaJMdict 公的(こうてき) Từ liên quan Gần nghĩa公丈 · 公两 · 公主 · 公举 · 公义 · 公了 · 公事 · 公交