公知
công tri
Hán Việt: công tri · Pinyin: gōng zhī
Tổng quan
trí thức công cộng (đôi khi dùng với ý chê bai) (viết tắt của 公共知識分子|公共知识分子)
Nghĩa
Việt
- Cihui trí thức công cộng (đôi khi dùng với ý chê bai) (viết tắt của 公共知識分子|公共知识分子)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 公众普遍知道:~常识丨~技术丨社会~丨凡已被公认~的缩略语可直接使用。
Eng
- CC-CEDICT public intellectual (sometimes used derogatorily) (abbr. for 公共知識分子|公共知识分子[gong1 gong4 zhi1 shi5 fen4 zi3])
- Cihui public intellectual (sometimes used derogatorily) (abbr. for 公共知識分子|公共知识分子)
ja
- JMdict public knowledge|common knowledge