公石
công thạch
Hán Việt: công thạch · Pinyin: gōng dàn
Tổng quan
hectolít | tạ
Nghĩa
Việt
- Cihui hectolít | tạ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 量詞:(1)計算容積的單位。公制一公石等於一百公升。也稱為「石」。(2)計算重量的單位。一公石等於一百公斤。也作「公擔」。
Eng
- CC-CEDICT hectoliter|quintal
- Cihui hectoliter; quintal