公稟 công bẩm Hán Việt: công bẩm Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 稟 (bẩm)Hán Việtcông bẩmCấu tạo公 + 稟 · công + bẩm nghĩa thành phần: công + bẩm Nghĩa EngCihui 公稟 gōngbǐng n. <trad.> report to authorities submitted by the local population M:¹fèn