公秉 gōng bǐng · công bỉnh Hán Việt: công bỉnh · Pinyin: gōng bǐng Tổng quan kilolit Cấu tạo: 公 (công) + 秉 (bỉnh)Pinyingōng bǐngHán Việtcông bỉnhCấu tạo公 + 秉 · công + bỉnh nghĩa thành phần: công + bỉnh Nghĩa ViệtCihui kilolitEngCC-CEDICT kiloliterCihui kiloliter