公種

gōng zhǒng công chủng

Hán Việt: công chủng · Pinyin: gōng zhǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (chủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 供配种用的雄性牲畜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.供配种用的雄性牲畜。