公稱

gōng chēng công xưng

Hán Việt: công xưng · Pinyin: gōng chēng

Tổng quan

danh nghĩa

Cấu tạo: (công) + (xưng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui danh nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 機械的性能、圖紙尺寸等的規格或標準。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 机器性能、图纸尺寸等的规格或标准。

Eng

  • CC-CEDICT nominal
  • Cihui nominal

ja

  • JMdict public announcement|official statement|official claim|nominal|official