公移 gōng yí · công di Hán Việt: công di · Pinyin: gōng yí Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 移 (di)Pinyingōng yíHán Việtcông diCấu tạo公 + 移 · công + di nghĩa thành phần: công + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时行用于不相统属的官署间的公文的总称。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时行用于不相统属的官署间的公文的总称。