公程

gōng chéng công trình

Hán Việt: công trình · Pinyin: gōng chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (trình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因公外出之旅程。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.因公外出之旅程。